bóng đè

bóng đè

Tôi thức dậy giữa đêm và không thể cử động vì bóng đè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng thấy vật nặng đè lên người, không thể cử động hoặc la hét: "bóng đè" chỉ trạng thái khi ngủ, người cảm thấy như bị một sức nặng vô hình đè chặt, gây khó thở tê liệt tạm thời, thường đi kèm với cảm giác sợ hãi. Đây một dạng rối loạn giấc ngủ lành tính, không nguy hiểm.
    • Cách gọi dân gian về một hiện tượng tâm linh: Trong văn hóa dân gian, "bóng đè" được cho do ma quỷ hoặc linh hồn xấu ám ảnh, đè nén người ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đêm qua tôi bị bóng đè, nằm mơ thấy người ngồi lên ngực. (Đêm qua tôi gặp hiện tượng thấy bị đè nặng, không thể cử động.)
    • Bóng đè thường xảy ra khi bạn ngủ ngửa hoặc mệt mỏi quá độ. (Hiện tượng này thường xuất hiện khi tư thế ngủ không phù hợp hoặc cơ thể kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị bóng đè": cụm từ mô tả trải nghiệm gặp hiện tượng này.

    • Anh ấy thường xuyên bị bóng đè mỗi khi làm việc căng thẳng. (Anh ấy thường gặp ác mộng bị đè nặng khi stress.)
  • "tránh bóng đè": cách phòng ngừa hiện tượng này.

    • Ngủ nghiêng thư giãn trước khi ngủ giúp tránh bóng đè. (Thay đổi tư thế ngủ giảm căng thẳng có thể ngăn ngừa hiện tượng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác mộng (danh từ): giấc mơ xấu, gây sợ hãikhác với "bóng đè" không cảm giác bị đè nặng.

    • Tôi thường gặp ác mộng về tai nạn. (Tôi thường thấy những điều kinh hoàng.)
  • Ma đè (danh từ): tên gọi dân gian khác của "bóng đè", nhấn mạnh yếu tố tâm linh.

    • Người già tin rằng ma đè do vong hồn quấy phá. (Người cao tuổi cho rằng hiện tượng này nguồn gốc tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ mê bị đè: cách nói mô tả trạng thái bị đè trong giấc ngủ.
  • Hiện tượng tê liệt khi ngủ: thuật ngữ y học chỉ chứng rối loạn giấc ngủ này.
Thành ngữ liên quan
  • Bóng đè ám ảnh: tình trạng bị "bóng đè" lặp đi lặp lại, gây ám ảnh tâm lý.
    • Sau sốc tinh thần, ấy luôn bị bóng đè ám ảnh mỗi đêm. (Sau biến cố, ấy thường xuyên gặp hiện tượng này, gây sợ hãi kéo dài.)

Từ chứa "bóng đè"